辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "rào chắn" (1件)

rào chắn
日本語 名遮断機
マイ単語
Rào chắn đường sắt đã hạ xuống.
鉄道の遮断機が降りた。

swap_horiz 類語検索結果 "rào chắn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "rào chắn" (1件)

Rào chắn đường sắt đã hạ xuống.
鉄道の遮断機が降りた。